Năm 2026, hoạt động xuất khẩu chịu ảnh hưởng bởi biến động của thị trường vận tải biển, giá nhiên liệu, tình trạng thiếu container cục bộ và các điều chỉnh từ hãng tàu. Ngoài cước vận chuyển chính (Ocean Freight), nhiều doanh nghiệp còn phải thanh toán thêm các khoản phụ phí (Surcharges) khiến tổng chi phí logistics tăng đáng kể.
Đặc biệt, trên một số tuyến vận tải như Châu Á – Mỹ – Âu, các hãng tàu đã điều chỉnh hoặc áp dụng thêm một số khoản phụ phí theo tình hình. Do đó, doanh nghiệp cần cập nhật để dự toán ngân sách tránh phát sinh ngoài kế hoạch. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những khoản phụ phí quan trọng cần lưu ý trong năm 2026.
Phụ Phí Vận Tải Biển Là Gì?
Phụ phí (Surcharge) là các khoản chi phí bổ sung ngoài cước vận tải cơ bản, được hãng tàu hoặc đơn vị logistics thu nhằm bù đắp các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển. Tùy theo tuyến vận chuyển, loại hàng hóa và thời điểm, mỗi lô hàng có thể phát sinh nhiều khoản phụ phí khác nhau.
Vì Sao Phụ Phí Thay Đổi Liên Tục?
Các khoản phụ phí thường được điều chỉnh dựa trên:
- Biến động giá nhiên liệu.
- Nhu cầu vận chuyển theo mùa.
- Tình trạng tắc nghẽn cảng.
- Thiếu container rỗng.
- Biến động tỷ giá.
- Quy định môi trường quốc tế.
- Tình hình địa chính trị và chuỗi cung ứng toàn cầu.
1. BAF (Bunker Adjustment Factor) – Phụ Phí Nhiên Liệu
BAF là khoản phụ phí nhằm bù đắp chi phí nhiên liệu của hãng tàu. Khi giá dầu tăng, BAF thường được điều chỉnh tăng theo. Đây là một trong những khoản phụ phí có ảnh hưởng lớn nhất đến tổng chi phí vận chuyển.
2. LSS (Low Sulphur Surcharge)
LSS là phụ phí áp dụng do quy định sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp nhằm giảm phát thải. Khoản phí này hiện đã trở thành chi phí phổ biến trên nhiều tuyến vận tải quốc tế.
3. PSS (Peak Season Surcharge)
PSS được áp dụng trong mùa cao điểm khi nhu cầu vận chuyển tăng mạnh. Thời gian thường gặp:
- Tháng 5 đến tháng 9.
- Giai đoạn chuẩn bị Noel.
- Trước Tết Nguyên đán.
- Mùa xuất khẩu nông sản.
Năm 2026, nhiều hãng tàu đã áp dụng hoặc tăng PSS trên tuyến châu Á – Mỹ trong mùa cao điểm.
4. EFS (Emergency Fuel Surcharge)
EFS là phụ phí nhiên liệu khẩn cấp. Khoản phí này thường được áp dụng khi:
- Giá nhiên liệu tăng đột biến.
- Xảy ra khủng hoảng năng lượng.
- Có biến động địa chính trị ảnh hưởng đến chi phí khai thác tàu.
Một số hãng tàu đã điều chỉnh EFS trên tuyến xuyên Thái Bình Dương trong năm 2026.
5. GRI (General Rate Increase)
GRI là khoản điều chỉnh tăng giá cước chung. Không phải lúc nào GRI cũng được áp dụng, nhưng khi nhu cầu vận chuyển tăng hoặc nguồn cung tàu giảm, hãng tàu có thể thông báo tăng GRI trước thời điểm áp dụng vài tuần.
6. CIC (Container Imbalance Charge)
CIC phát sinh khi mất cân bằng container giữa các khu vực. Ví dụ:
- Khu vực xuất khẩu nhiều nhưng nhập khẩu ít.
- Thiếu container rỗng tại cảng xuất.
Khoản phí này nhằm bù đắp chi phí điều chuyển container rỗng.
7. THC (Terminal Handling Charge)
THC là phí xếp dỡ container tại cảng. Khoản phí này gần như áp dụng đối với mọi lô hàng FCL và thường được tính riêng ở cảng đi và cảng đến.
8. PCS (Port Congestion Surcharge)
PCS là phụ phí tắc nghẽn cảng. Nếu cảng quá tải, tàu phải chờ lâu hơn để bốc dỡ hàng, hãng tàu có thể áp dụng PCS nhằm bù đắp chi phí phát sinh. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng vẫn còn nhiều biến động, PCS xuất hiện thường xuyên hơn trên một số tuyến quốc tế.
9. Documentation Fee
Đây là khoản phí xử lý và phát hành chứng từ như: Bill of Lading, Shipping Instruction, Manifest, Chứng từ vận chuyển,…Mức phí có thể khác nhau giữa các hãng tàu hoặc Forwarder.
10. Phí CFS (Container Freight Station)
Đối với hàng LCL (Less than Container Load), doanh nghiệp có thể phải trả: Phí gom hàng, Phí chia hàng, Phí lưu kho CFS,….Đây là khoản phí đặc trưng của hàng lẻ.
11. Các Phụ Phí Theo Tuyến Vận Chuyển
Ngoài các khoản phổ biến, một số tuyến còn phát sinh:
- War Risk Surcharge (phụ phí chiến tranh).
- Security Surcharge (phụ phí an ninh).
- Heavy Weight Surcharge (phụ phí hàng nặng).
- Equipment Imbalance Surcharge.
- Emergency Operational Surcharge.
Những khoản phí này không áp dụng thường xuyên mà phụ thuộc vào từng tuyến, từng hãng tàu và điều kiện thị trường.
Doanh Nghiệp Cần Làm Gì Để Kiểm Soát Phụ Phí?
Yêu Cầu Báo Giá Chi Tiết
Không nên chỉ hỏi: “Cước bao nhiêu?” Mà cần yêu cầu báo giá bao gồm: Ocean Freight, THC, CIC, BAF, PSS, Documentation Fee, Local Charges, Các phụ phí khác (nếu có),….
Theo Dõi Thông Báo Từ Hãng Tàu
Nhiều phụ phí chỉ được thông báo trước thời điểm áp dụng từ vài ngày đến vài tuần. Doanh nghiệp nên cập nhật thường xuyên để điều chỉnh kế hoạch xuất hàng.
Đặt Booking Sớm
Việc đặt chỗ sớm không chỉ giúp giữ chỗ trên tàu mà còn hạn chế nguy cơ phải chịu các khoản phụ phí mùa cao điểm hoặc thay đổi giá sát ngày tàu chạy.
Lựa Chọn Freight Forwarder Uy Tín
Đơn vị logistics có kinh nghiệm sẽ:
- Báo giá minh bạch.
- Giải thích rõ từng khoản phí.
- Cập nhật thay đổi từ hãng tàu.
- Đề xuất phương án vận chuyển tối ưu.
Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn tổng chi phí logistics.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Một số doanh nghiệp thường:
- Chỉ quan tâm đến cước vận chuyển mà bỏ qua phụ phí.
- Không kiểm tra thời hạn hiệu lực của báo giá.
- Không hỏi rõ Local Charges tại cảng đến.
- Chốt hợp đồng trước khi xác nhận toàn bộ chi phí.
- Không cập nhật thông báo điều chỉnh phụ phí từ hãng tàu.
Những sai sót này có thể khiến tổng chi phí thực tế cao hơn đáng kể so với dự toán ban đầu.
Kết Luận
Trong năm 2026, ngoài cước vận tải biển, doanh nghiệp XNK cần quan tâm đến các khoản phụ phí như BAF, LSS, PSS, EFS, GRI, CIC, THC, PCS và các loại phí địa phương khác. Việc hiểu rõ từng khoản phí sẽ giúp dự toán chi phí, hạn chế phát sinh, nâng cao hiệu quả hoạt động XNK.
Bên cạnh đó, việc cập nhật thường xuyên thông báo từ hãng tàu, theo dõi biến động thị trường và lựa chọn Freight Forwarder uy tín sẽ là giải pháp quan trọng để tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ giao hàng. Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp dịch vụ khai báo hải quan trọn gói uy tín, chất lượng hãy liên hệ ngay với Embassy Freight qua số Hotline: 0936 911 656 để nhận được tư vấn và báo giá sớm nhất nhé!







